Dicts.info  Home >

Chinese to Vietnamese basic translations

Home  |  Contact  
Find translations for:

Animal

山羊 [shān yáng] con dê
母牛 [mǔ niú] bò cái
熊 [xióng] con gấu
狗 [gǒu] con chó
狮子 [shī zi] sư tử
猪 [zhū] lợn đực thiến
猫 [māo] con mèo
猴子 [hóu zi] con khỉ
羊 [yáng] con cừu
苍蝇 [cāng ying] con ruồi
虫 [chóng] côn trùng
蚂蚁 [mǎ yǐ] con kiến
蛇 [shé] con rắn
蜜蜂 [mì fēng] con ong
象 [xiàng] con voi
马 [mǎ] ngựa
鱼 [yú]
鸟 [niǎo] con chim

City

公园 [gōng yuán] công viên
公寓 [gōng yù] căn hộ
剧场 [jù chǎng] nhà hát
医院 [yī yuàn] bệnh viện
图书馆 [tú shū guǎn] thư viện
地铁 [dì tiě] xe điện ngầm
城堡 [chéng bǎo] lâu đài
城市 [chéng shì] đô thị
城镇 [chéng zhèn] thị trấn
大学 [dà xué] trường đại học
学校 [xué xiào] trường học
工厂 [gōng chǎng] nhà máy
建筑物 [jiàn zhù wù] công trình xây dựng
教堂 [jiào táng] nhà thờ
旅馆 [lǚ guǎn] khách sạn
桥 [qiáo] cầu
火车站 trạm
电影院 [diàn yǐng yuàn] rạp chiếu bóng
监狱 [jiān yù] nhà tù
结构 [jié gòu] sự xây dựng
街道 [jiē dào] đường phố
超级市场 [chāo jí shì chǎng] siêu thị
道路 [dào lù] đường giao thông
银行 [yín háng] ngân hàng
飞机场 [fēi jī chǎng] sân bay nhỏ
餐厅 [cān tīng] nhà hàng
首都 [shǒu dū] thủ đô

Color

橙色 [chéng sè] cam
灰色 [huī sè] xám
白色 [bái sè] trắng
粉红色 [fěn hóng sè] màu hồng
紫色 [zǐ sè] màu tím
绿色 [lǜ sè] non
蓝色 [lán sè] (màu) xanh (blue or green); xanh lam; xanh lục; xanh lá cây
褐色 [hè sè] màu nâu
黄色 [huáng sè] màu vàng
黑色 [hēi sè] không sữa

Drink

咖啡 [kā fēi] cà phê
啤酒 [pí jiǔ] rượu bia
奶昔 [nǎi xī] sữa khuấy
水 [shuǐ] nước
牛奶 [niú nǎi] sữa
茶 [chá] trà
葡萄酒 [pú tao jiǔ] rượu
饮料 [yǐn liào] đồ uống

Food

一餐一顿饭 bữa ăn
三明治 [sān míng zhì] xăng-duýt
午饭 [wǔ fàn] bữa trưa
奶酪 [nǎi lào] pho mát
巧克力 [qiǎo kè lì] sô cô la
早餐 [zǎo cān] bữa sáng
水果 [shuǐ guǒ] quả
汤 [tāng] xúp
沙拉 [shā lā] rau trộn dầu giấm
油 [yóu] dầu
甜 [tián] tính chất ngọt
盐 [yán] muối
糖 [táng] đường
肉 [ròu] thịt
蛋 [dàn] quả trứng
酱 [jiàng] nước chấm
面包 [miàn bāo] bánh mỳ
食物 [shí wù] lương thực
黄油 [huáng yóu]

Fruit

坚果 [jiān guǒ] quả hạch
李子 [lǐ zi] quả mận
柠檬 [níng méng] quả chanh
树莓 [shù méi] quả mâm xôi
桃子 [táo zi] cây đào
梨子 [lí zi] quả lê
樱桃 [yīng táo] quả anh đào
橘子 [jú zi] quả cam
苹果 [píng guǒ] quả táo
草莓 [cǎo méi] quả
菠萝 [bō luó] quả dứa
香蕉 [xiāng jiāo] quả chuối

House

井 [jǐng] giếng
休息室 [xiū xī shì] hành lang
厕所 [cè suǒ] nhà vệ sinh
厨房 [chú fáng] bếp
地址 [dì zhǐ] địa chỉ
地板 [dì bǎn] sàn nhà
墙壁 [qiáng bì] bức tường
家 [jiā] nhà
层 [céng] tầng
屋顶 [wū dǐng] mái nhà
房子 [fáng zi] căn nhà
房间 [fáng jiān] phòng
淋浴器 sự tắm dưới vòi hoa sen
砖 [zhuān] gạch
窗户 [chuāng hu] cửa sổ
花园 [huā yuán] vườn
门 [mén] cái cửa
门 [mén] cổng
阶梯 [jiē tī] bậc

Tool

剪刀 [jiǎn dāo] kéo
印章 [yìn zhāng] dấu
弹簧 [tán huáng] lò xo
按钮 [àn niǔ] nút
泵 [bèng] máy bơm
火柴 [huǒ chái] diêm
炮 [páo] súng
针 [zhēn] kim khâu
钉 [dīng] cái đinh
钟 [zhōng] cái chuông
钥匙 [yào shi] chìa khóa
钩 [gōu] cái móc
锁 [suǒ] khóa cửa
锤子 [chuí zi] đầu cần
鞭子 [biān zi] roi da

Vegetable

卷心菜 [juǎn xīn cài] cải bắp
大蒜 [dà suàn] cây tỏi
橄榄 [gǎn lǎn] quả ô liu
欧洲防风草 cây củ cải vàng
洋葱 [yáng cōng] củ hành
胡萝卜 [hú luó bo] củ cà rốt
萝卜 [luó bo] cây củ cải
西红柿 [xī hóng shì] cà chua
豆 [dòu] đậu
黄瓜 [huáng guā] quả dưa chuột

Chinese dictionary and Vietnamese dictionary lists

Free dictionary
download
Language
software
For cellphones
and smartphones
Follow us on
Twitter

website counter
Copyright © 2003-2013 Dicts.info, All rights reserved
Privacy policy   Disclaimer   Terms of use