Animal山羊 [shān yáng] con dê 母牛 [mǔ niú] bò cái 熊 [xióng] con gấu 狗 [gǒu] con chó 狮子 [shī zi] sư tử 猪 [zhū] lợn đực thiến 猫 [māo] con mèo 猴子 [hóu zi] con khỉ 羊 [yáng] con cừu 苍蝇 [cāng ying] con ruồi 虫 [chóng] côn trùng 蚂蚁 [mǎ yǐ] con kiến 蛇 [shé] con rắn 蜜蜂 [mì fēng] con ong 象 [xiàng] con voi 马 [mǎ] ngựa 鱼 [yú] cá 鸟 [niǎo] con chim
City公园 [gōng yuán] công viên 公寓 [gōng yù] căn hộ 剧场 [jù chǎng] nhà hát 医院 [yī yuàn] bệnh viện 图书馆 [tú shū guǎn] thư viện 地铁 [dì tiě] xe điện ngầm 城堡 [chéng bǎo] lâu đài 城市 [chéng shì] đô thị 城镇 [chéng zhèn] thị trấn 大学 [dà xué] trường đại học 学校 [xué xiào] trường học 工厂 [gōng chǎng] nhà máy 建筑物 [jiàn zhù wù] công trình xây dựng 教堂 [jiào táng] nhà thờ 旅馆 [lǚ guǎn] khách sạn 桥 [qiáo] cầu 火车站 trạm 电影院 [diàn yǐng yuàn] rạp chiếu bóng 监狱 [jiān yù] nhà tù 结构 [jié gòu] sự xây dựng 街道 [jiē dào] đường phố 超级市场 [chāo jí shì chǎng] siêu thị 道路 [dào lù] đường giao thông 银行 [yín háng] ngân hàng 飞机场 [fēi jī chǎng] sân bay nhỏ 餐厅 [cān tīng] nhà hàng 首都 [shǒu dū] thủ đô
Color橙色 [chéng sè] cam 灰色 [huī sè] xám 白色 [bái sè] trắng 粉红色 [fěn hóng sè] màu hồng 紫色 [zǐ sè] màu tím 绿色 [lǜ sè] non 蓝色 [lán sè] (màu) xanh (blue or green); xanh lam; xanh lục; xanh lá cây 褐色 [hè sè] màu nâu 黄色 [huáng sè] màu vàng 黑色 [hēi sè] không sữa
Drink咖啡 [kā fēi] cà phê 啤酒 [pí jiǔ] rượu bia 奶昔 [nǎi xī] sữa khuấy 水 [shuǐ] nước 牛奶 [niú nǎi] sữa 茶 [chá] trà 葡萄酒 [pú tao jiǔ] rượu 饮料 [yǐn liào] đồ uống
Food一餐一顿饭 bữa ăn 三明治 [sān míng zhì] xăng-duýt 午饭 [wǔ fàn] bữa trưa 奶酪 [nǎi lào] pho mát 巧克力 [qiǎo kè lì] sô cô la 早餐 [zǎo cān] bữa sáng 水果 [shuǐ guǒ] quả 汤 [tāng] xúp 沙拉 [shā lā] rau trộn dầu giấm 油 [yóu] dầu 甜 [tián] tính chất ngọt 盐 [yán] muối 糖 [táng] đường 肉 [ròu] thịt 蛋 [dàn] quả trứng 酱 [jiàng] nước chấm 面包 [miàn bāo] bánh mỳ 食物 [shí wù] lương thực 黄油 [huáng yóu] bơ
| Fruit坚果 [jiān guǒ] quả hạch 李子 [lǐ zi] quả mận 柠檬 [níng méng] quả chanh 树莓 [shù méi] quả mâm xôi 桃子 [táo zi] cây đào 梨子 [lí zi] quả lê 樱桃 [yīng táo] quả anh đào 橘子 [jú zi] quả cam 苹果 [píng guǒ] quả táo 草莓 [cǎo méi] quả 菠萝 [bō luó] quả dứa 香蕉 [xiāng jiāo] quả chuối
House井 [jǐng] giếng 休息室 [xiū xī shì] hành lang 厕所 [cè suǒ] nhà vệ sinh 厨房 [chú fáng] bếp 地址 [dì zhǐ] địa chỉ 地板 [dì bǎn] sàn nhà 墙壁 [qiáng bì] bức tường 家 [jiā] nhà 层 [céng] tầng 屋顶 [wū dǐng] mái nhà 房子 [fáng zi] căn nhà 房间 [fáng jiān] phòng 淋浴器 sự tắm dưới vòi hoa sen 砖 [zhuān] gạch 窗户 [chuāng hu] cửa sổ 花园 [huā yuán] vườn 门 [mén] cái cửa 门 [mén] cổng 阶梯 [jiē tī] bậc
Tool剪刀 [jiǎn dāo] kéo 印章 [yìn zhāng] dấu 弹簧 [tán huáng] lò xo 按钮 [àn niǔ] nút 泵 [bèng] máy bơm 火柴 [huǒ chái] diêm 炮 [páo] súng 针 [zhēn] kim khâu 钉 [dīng] cái đinh 钟 [zhōng] cái chuông 钥匙 [yào shi] chìa khóa 钩 [gōu] cái móc 锁 [suǒ] khóa cửa 锤子 [chuí zi] đầu cần 鞭子 [biān zi] roi da
Vegetable卷心菜 [juǎn xīn cài] cải bắp 大蒜 [dà suàn] cây tỏi 橄榄 [gǎn lǎn] quả ô liu 欧洲防风草 cây củ cải vàng 洋葱 [yáng cōng] củ hành 胡萝卜 [hú luó bo] củ cà rốt 萝卜 [luó bo] cây củ cải 西红柿 [xī hóng shì] cà chua 豆 [dòu] đậu 黄瓜 [huáng guā] quả dưa chuột
|