Dicts.info 

Latin to Vietnamese dictionary

    Look up:      

This Latin to Vietnamese dictionary searches words in both directions at the same time.
Both Latin to Vietnamese and Vietnamese to Latin translations will be listed at once.


amicus (m); amica (f) người bạn; bạn
amor (m) tình yêu
animal (n); bestia (f) thú vật
arbor (f) cây
ausculto; audio; exaudio nghe; lắng nghe
benigne dicis; tibi gratias ago cám ơn
canis chó
cibus (m); pabulum (n); esca (f); cibaria; alimentum (n); pulmentum thức ăn
collegium (n); ludus (m); schola (f) trường; trường học
dies (m); lux (f) ngày
domus (f); casa (f); aedis (f) nhà
eo; vado; gradior đi
equus (m); caballus (m) mã; ngựa
feles (f); cattus (m) con mèo; mèo
femina (f); mulier (f) phụ nữ
flos (m) hoa
frater (m) anh; em trai; em
fructus (m), frux (f), fruges (p) quả; trái; trái cây
ignis (m); focus (m); flamma (f) lửa; hoả
infans bé; em bé
legere đọc
liber (m); codex (m) sách; cuốn sách; quyển sách; sổ; sách giáo khoa
malum quả táo; trái táo; táo tây; bôm
mater (f); genetrix (f) má; mẹ; mợ; u
non; minime không
pater (m) ba; cha; tía; thầy; cậu; bố
pax (f) hòa bình; hoà bình
pecunia (f) tiền
puella (f); pura (f); puera (f); adolescens (f) cô gái; con gái; gái
puer (m); adulescens con trai; trai
salve; ave xin chào
scribo viết
sic vâng; được; có; có chứ; ờ
soror (f) chị; em gái; em
tempus (n) thời gian
urbs (f); civitas (f) thành phố; phố
vir; mas (m) đàn ông
Vietnamese to Latin dictionary  |  Learn Vietnamese  |  Vietnamese vocabulary  |  Vietnamese flashcards


Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.