Dicts.info 

Vietnamese picture dictionary :: Art

Picture dictionary language:



      Index > Art

literature
văn học

art
mỹ thuật

entertainment
trò tiêu khiển

band
ban nhạc

song
bài hát

movie
màng

note
nốt

music
âm nhạc

collection
bộ sưu tầm

baroque
baroque

beauty
đẹp

collage
nghệ thuật cắt dán

color
màu sắc

color
màu sắc

whirl
sự xoáy

diversity
sự đa dạng

facade
khoảng đất trước nhà

picture
ảnh

image
quan điểm

landscape
phong cảnh

paint
sơn

painting
bức hoạ

palette
bảng màu

portrayal
bức chân dung

pottery
nghề gốm

sculpture
điêu khắc

shade
bóng

shadow
bóng râm

sight
thị lực

spectrum
quang phổ

style
văn phong

poem
bài thơ

poetry
thi ca

concert
buổi hòa nhạc

orchestra
dàn nhạc

stage
sân khấu

vogue
thời trang

dancer
diễn viên múa

pen
cái bút

paper
giấy

architecture
kiến trúc

museum
bảo tàng

artist
hoạ sĩ

painter
thợ sơn

mosaic
đồ khảm

gallery
phòng trưng bày

drawing
sự vẽ

calligraphy
thư pháp

graffito
hình vẽ hoặc chữ viết trên tường

mural
bức tranh tường

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.