Dicts.info 

Vietnamese picture dictionary :: Container

Picture dictionary language:



      Index > Container

canister
hộp nhỏ

briefcase
cặp đựng giấy tờ

barrel
thùng

vase
bình

suitcase
va li

bag
túi

pouch
túi nhỏ

pot
bình

pan
cái xoong

jug
cái bình

bucket
thùng

cup
tách

bag
bao

glass
cái cốc

plate
cái đĩa

box
hộp

bottle
chai lọ

bowl
cái bát

pitcher
bình

vessel
bình

tankard
cốc vại

basket
cái rổ

drawer
ngăn kéo

bathtub
bồn tắm

envelope
phong bì

backpack
ba lô

saucer
đĩa nhỏ

baggage
hành lý

pod
quả đậu

cassette
cát xét

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.