Dicts.info 

Vietnamese picture dictionary :: Electronics

Picture dictionary language:



      Index > Electronics

circuit
mạch điện

voltage
điện áp

switch
công tắc

fuse
cầu chì

loudspeaker
loa phóng thanh

plug
phích cắm

net
mạng lưới

resistor
resistor

socket
lỗ

transformer
máy biến thế

transistor
bóng bán dẫn

electricity
điện

electronics
điện tử học

spectrum
quang phổ

wavelength
bước sóng

measurement
sự đo lường

battery
pin

amplitude
biên độ

antenna
râu của loài sâu bọ

light bulb
bóng đèn

integrated circuit
vi mạch

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.