Dicts.info 

Vietnamese picture dictionary :: Computers

Picture dictionary language:



      Index > Computers

central processor
bộ xử lí trung tâm

printer
máy in

letter
chữ cái

amplifier
bộ khuyếch đại

scanner
máy nội soi cắt lớp

display
hiển thị

question
câu hỏi

hard disk
đĩa cứng

indicator
dụng cụ chỉ thị

keyboard
bàn phím

modem
modem

calculator
máy tính

cellular phone
máy bộ đàm

computer
máy tính

diskette
đĩa mềm

integrated circuit
vi mạch

joystick
cần điếu khiển

microphone
micrô

monitor
bộ kiểm tra

personal digital assistant
thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân

random-access memory
RAM

recursion
đệ quy

window
cửa sổ

word
từ

camera
máy ảnh

tape
dây

bar code
mã vạch

browse
duyệt

download
nạp xuống

algorithm
giải thuật

Global Positioning System
Hệ thống định vị toàn cầu

loudspeaker
loa phóng thanh

table
biểu

laser
la-de

plug
phích cắm

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.