Dicts.info 

Vietnamese picture dictionary :: Science

Picture dictionary language:



      Index > Science

issue
vấn đề

trouble
điều rắc rối

comparison
sự so sánh

production
sản xuất

chemistry
hóa học

technology
công nghệ

technology
khoa học kỹ thuật

lab
phòng thí nghiệm

evolution
sự tiến triển

equation
hành động làm cho bằng nhau

book
sách

instrument
dụng cụ

library
thư viện

machine
cỗ máy

net
mạng lưới

question
câu hỏi

table
biểu

liquid
chất lỏng

astronomy
thiên văn học

mathematics
môn toán học

physics
vật lý

atom
nguyên tử

algorithm
giải thuật

microscope
kính hiển vi

matter
chất

robot
máy tự động

cell
tế bào

mechanism
cơ cấu

axis
trục

university
đại học

university
trường đại học

plasma
huyết tương

superconductivity
siêu dẫn

chart
biểu đồ

scientist
nhà khoa học

clone
dòng vô tính

graph
đồ thị

ecology
sinh thái học

genetics
di truyền học

geology
địa chất học

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.