Dicts.info 

Vietnamese vocabulary

Learn English to Vietnamese vocabulary : Adjective-basic




Index > Adjective-basic

another cái khác
bad xấu
basic cơ bản
beautiful đẹp
best tốt nhất
better thích hợp hơn
big to lớn
clean sạch
cold lạnh
correct chính xác
dark tối tăm
difficult khó khăn
fast nhanh
good ngoan
great lớn
great rất hài lòng
happy hạnh phúc
healthy khoẻ mạnh
heavy nặng nề
hot nóng
important quan trọng
left bên trái
light nhẹ
near gần
new mới
nice tốt
real thực sự
right bên phải
sharp tinh
slow chậm chạp
soft mềm
strong rõ rệt
weak yếu
wrong sai

Learn topic "adjective-basic" with flashcards  |  Test topic "adjective-basic" in vocabulary trainer  |  Learn Vietnamese

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.