Dicts.info 

Vietnamese vocabulary

Learn English to Vietnamese vocabulary : Business




Index > Business

account tài khoản
advantage sự thuận lợi
advertisement bài quảng cáo
advice lời khuyên
attention sự chú ý
authority quyền lực
banknote hối phiếu
bargain sự mặc cả
brand nhãn mác
business công ty
capital tiền vốn
change tiền lẻ
cheque séc
company công ty
competition những người cạnh tranh
complaint lời buộc tội
contract bản hợp đồng
council hội đồng
course bài học
customer khách hàng
demand nhu cầu
department bộ
difficulty sự khó khăn
director người quản lý
economy kinh tế
environment môi trường
experience kinh nghiệm
firm hãng
form tờ khai
group nhóm
help sự trợ giúp
holiday thời gian nghỉ
income thu nhập
industry ngành công nghiệp
insurance bảo hiểm
interest lợi tức
invoice bản kê khai
job việc làm
law pháp luật
leave sự được phép nghỉ
loss số tiền bị mất
management hướng dẫn
mark vật dùng để đánh dấu
market chợ
material nguyên vật liệu
mean trung độ
meeting họp
money tiền
occupation nghề nghiệp
offer lời mời
officer viên chức
operation thao tác, vận hành
owner chủ nhân
payment việc trả công
plan kế hoạch
price giá tiền
problem vấn đề khó khăn
profit lợi nhuận
property tài sản
rate mức
rest người/vật còn lại
reward phần thưởng
right quyền
sale sự bán
service sự phục vụ
share cổ phần
shop cửa hàng
skill sự khéo léo
staff nhân viên
support sự chống đỡ
table biểu
tax thuế
team đội
trade thương mại
value giá trị
work nỗ lực
worker thường là công nhân làm việc chân tay

Learn topic "business" with flashcards  |  Test topic "business" in vocabulary trainer  |  Learn Vietnamese

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.