Dicts.info 

Vietnamese vocabulary

Learn English to Vietnamese vocabulary : Physics




Index > Physics

balance sự cân bằng
bulk tầm vóc lớn
charge điện tích
energy năng lực
light ánh sáng
mass khối
measurement sự đo lường
mirror gương
movement sự vận động
pressure áp lực
process quy trình
size quy mô
steam hơi nước
strength lực
time thời gian được tính bằng đơn vị năm
unit số nguyên nhỏ nhất

Learn topic "physics" with flashcards  |  Test topic "physics" in vocabulary trainer  |  Learn Vietnamese

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.