Dicts.info 

Vietnamese vocabulary

Learn English to Vietnamese vocabulary : Society




Index > Society

army quân đội
base thành phần chủ yếu
club hội
company tình bạn bè
contest cuộc thi đấu
country đất nước
court tòa án
crime sự phạm tội
culture văn hóa
democracy nước cộng hòa
dominion quyền cai trị
election cuộc bầu cử
existence sự tồn tại
government chính quyền
history lịch sử
individual cá nhân
institution thể chế
king vua
member thành viên
nation quốc gia
order chỉ thị
organization cơ quan
pass giấy phép ra vào
passport hộ chiếu
peace hoà bình
people người dân
police lực lượng cảnh sát
policy chính sách
population dân số
public quần chúng
punishment sự bị trừng phạt
religion đức tin
religion sự sùng bái
state quốc gia
union sự hợp nhất
will ý chí
will di chúc

Learn topic "society" with flashcards  |  Test topic "society" in vocabulary trainer  |  Learn Vietnamese

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2017 Dicts.info.