Art Media dictionary :: translations

   Index > Art Media

Architecture Thể Loại:Kiến Trúc
Film Thể Loại:Phim
Graphic Design Thể Loại:Đồ Họa
Oil Painting Sơn Dầu
Painting Thể Loại:Hội Họa
Photography Thể Loại:Nhiếp ảnh
Printmaking Đồ Họa In ấn
Sculpture Thể Loại:Điêu Khắc
Television Thể Loại:Truyền Hình

Dictionary of Art Media in other languages:

Display all available dictionaries (over 450 dictionaries)

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2018 Dicts.info.