Atmosphere dictionary :: translations

   Index > Atmosphere

Aviation Thể Loại:Hàng Không
Exosphere Tầng Ngoài (khí Quyển)
Greenhouse Effect Hiệu ứng Nhà Kính
Ionosphere Tầng điện Li
Mesosphere Tầng Trung Lưu
Ozone Layer Lớp ôzôn
Stratosphere Tầng Bình Lưu
Thermosphere Tầng Nhiệt
Troposphere Tầng đối Lưu

Dictionary of Atmosphere in other languages:

Display all available dictionaries (over 450 dictionaries)

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2018 Dicts.info.