Genetics dictionary :: translations

   Index > Genetics

Base Pair Nguyên Tắc Bổ Sung
Blood Type Nhóm Máu
DNA Thể Loại:DNA
Gene Gen
Genetic Disorder Bệnh Di Truyền
Genetic Engineering Thể Loại:Kỹ Thuật Di Truyền
Genetics Di Truyền Học
Heredity Di Truyền
Human Genome Project Dự án Bản đồ Gene Người
Messenger RNA ARN Thông Tin
Mutation Đột Biến Sinh Học
Nucleic Acid Axít Nucleic
Nucleotide Nucleotide
Prion Viroid Và Prion

Dictionary of Genetics in other languages:

Display all available dictionaries (over 450 dictionaries)

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2018 Dicts.info.