Dicts.info 

Vietnamese picture dictionary :: Workshop

Picture dictionary language:



      Index > Workshop

chain
dây xích

hammer
đầu cần

hook
cái móc

nail
cái đinh

paint
sơn

wire
dây kim loại

metallic element
kim loại

steel
thép

oil
dầu

wood
gỗ

rope
dây chão

glue
keo

bucket
thùng

glove
găng tay

spade
cái thuổng

tool
công cụ

concrete
bê tông

saw
cái cưa

battery
pin

board
tấm ván

roller
con lăn

pulley
cái ròng rọc

screwdriver
cái tua vít

ladder
cái thang

rule
thước đo

shovel
cái xẻng

barrow
xe cút kít

workshop
phân xưởng

pliers
cái kìm

drill
máy khoan

pick
cuốc chim

rivet
đinh tán

clamp
cái kẹp

protractor
thước đo góc

bolt
bu lông

weld
hàn

abrasive
chất mài mòn

level
dụng cụ thử mặt ngang

rake
cái cào

plug
phích cắm

screw
đinh vít

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2024 Dicts.info.