Dicts.info 

Vietnamese picture dictionary :: Military

Picture dictionary language:



      Index > Military

bunker
boongke

bazooka
bazooka

dynamite
dynamit

war
chiến tranh

plane
máy bay

aircraft
máy bay

aircraft carrier
hàng không mẫu hạm

airfield
sân bay

pilot
phi công

ammunition
đạn dược

date
cuộc hẹn

weapon
vũ khí

armor
áo giáp

tank
xe tăng

army
quân đội

artillery
pháo

fighter
máy bay chiến đấu

government
chính quyền

backpack
ba lô

barrel
nòng súng

battle
trận đánh

bayonet
lưỡi lê

camp
chỗ cắm trại

sword
gươm

blockade
sự tắc nghẽn

explosion
sự nổ

bomb
quả bom

bullet
đạn

target
người làm trò cười

disguise
ngụy trang

cannon
súng đại bác

chaplain
cha tuyên úy

helicopter
máy bay trực thăng

secret
bí mật

commando
lính biệt kích

dead
chết

diver
thợ lặn

fleet
hạm đội

infantry
bộ binh

formation
vật được tạo nên nhất là bằng cách riêng biệt hoặc đặc thù

general
tướng

grenade
lựu đạn

gun
súng

pistol
súng ngắn

helmet
mũ bảo hiểm

mortar
cối giã

line
đường kẻ

missile
tên lửa

submarine
tàu ngầm

prison
nhà tù

Privacy policy   Disclaimer   Terms of use  
Copyright © 2003-2024 Dicts.info.